Lập lá số tử vi Lập Lá Số Tử Vi Họ Tên Ngày sinh 12345678910111213141516171819202122232425262728293031 Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12 2026202520242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420032002200120001999199819971996199519941993199219911990198919881987198619851984198319821981198019791978197719761975197419731972197119701969196819671966196519641963196219611960195919581957195619551954195319521951195019491948194719461945194419431942194119401939193819371936193519341933193219311930192919281927192619251924192319221921192019191918191719161915191419131912191119101909190819071906190519041903190219011900 Lịch dương Lịch âm Đây là tháng nhuận Giờ sinh GMT +7 GMT +8 GMT +0 0 Giờ1 Giờ2 Giờ3 Giờ4 Giờ5 Giờ6 Giờ7 Giờ8 Giờ9 Giờ10 Giờ11 Giờ12 Giờ13 Giờ14 Giờ15 Giờ16 Giờ17 Giờ18 Giờ19 Giờ20 Giờ21 Giờ22 Giờ23 Giờ 0 Phút1 Phút2 Phút3 Phút4 Phút5 Phút6 Phút7 Phút8 Phút9 Phút10 Phút11 Phút12 Phút13 Phút14 Phút15 Phút16 Phút17 Phút18 Phút19 Phút20 Phút21 Phút22 Phút23 Phút24 Phút25 Phút26 Phút27 Phút28 Phút29 Phút30 Phút31 Phút32 Phút33 Phút34 Phút35 Phút36 Phút37 Phút38 Phút39 Phút40 Phút41 Phút42 Phút43 Phút44 Phút45 Phút46 Phút47 Phút48 Phút49 Phút50 Phút51 Phút52 Phút53 Phút54 Phút55 Phút56 Phút57 Phút58 Phút59 Phút Giới tính Nam Nữ Năm xem 2031203020292028202720262025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620052004200320022001200019991998199719961995199419931992199119901989198819871986198519841983198219811980197919781977197619751974197319721971197019691968196719661965196419631962196119601959195819571956195519541953195219511950 Tháng xem (Âm lịch) Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12